tâm tri

tâm tri

Bạn tâm tri của tôi luôn lắng nghe và chia sẻ mọi điều.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm lòng, tình cảm sâu kín trong lòng: "tâm tri" chỉ những suy nghĩ, cảm xúc chân thật sâu sắc nhất của con người, thường được giấu kín hoặc chỉ chia sẻ với người thân thiết.
    • Người bạn tri kỷ, bạn thân thiết: Trong văn cảnh giao tiếp, "tâm tri" còn dùng để chỉ người bạn hiểu lòng nhau, có thể chia sẻ mọi điều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy người bạn tâm tri của tôi. (Anh ấy người bạn hiểu tình cảm suy nghĩ của tôi.)
    • Tôi không dễ dàng bộc lộ tâm tri với người lạ. (Tôi không dễ chia sẻ những điều sâu kín trong lòng với người không quen biết.)
  • Nghĩa bóng (bạn thân):

    • Họ đã tâm tri suốt hai mươi năm qua. (Họ bạn thân thiết, hiểu nhau từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tâm tri tương thông": hai người hiểu nhau sâu sắc, tâm ý hoà hợp.

    • Họ mối quan hệ tâm tri tương thông, không cần nói cũng hiểu. (Họ hiểu nhau đến mức không cần lời nói.)
  • "tâm tri tri kỷ": người bạn thân thiết, hiểu lòng nhau.

    • Trong cuộc đời, kiếm được một người tâm tri tri kỷ thật khó. (Tìm được một người bạn thân thiết hiểu mình điều hiếm .)
Biến thể từ gần giống
  • Tri kỷ (danh từ): người bạn hiểu mình, thường dùng độc lập.

    • ấy tri kỷ của tôi. ( ấy người hiểu tôi nhất.)
  • Tâm tư (danh từ): suy nghĩ, tình cảm riêng tư.

    • Tâm tư của anh ấy rất phức tạp. (Suy nghĩ trong lòng anh ấy rất rối rắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tâm sự: những điều thầm kín trong lòng, thường được chia sẻ.
  • Lòng dạ: tấm lòng, tình cảm sâu sắc (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính).
  • Bạn thân: người bạn gần gũi, thân thiết.
Thành ngữ liên quan
  • Tâm tri tương ái: tình cảm chân thành, yêu thương nhau từ tận đáy lòng.

    • Họ sống với nhau bằng tâm tri tương ái, không vụ lợi. (Họ yêu thương nhau chân thành, không tính toán.)
  • Không tâm tri: không tình cảm chân thành, giả dối.

    • Lời nói ấy không tâm tri, chỉ xã giao. (Lời nói đó không xuất phát từ lòng chân thành, chỉ lịch sự.)